🔹 Nhóm 1 — Nguyên nhân – kết quả
~ことから: vì… Xem thêm
Dựa trên căn cứ khách quan, Vế sau: nhận định / kết luận / phán đoán
努力していることから、必ず伸びる。
👉 Vì đang cố gắng nên chắc chắn sẽ tiến bộ.
~ことにより: nhờ / do… Xem
Nguyên nhân → tạo ra thay đổi, Vế sau: kết quả cải thiện
毎日話すことにより、会話力が上がる。
👉 Nhờ nói mỗi ngày mà khả năng hội thoại tăng.
🔹 会話力:khả năng hội thoại
~ばかりに: chỉ vì… (kết quả xấu) Xem
Nhấn mạnh nguyên nhân đáng tiếc, Vế sau: kết quả tiêu cực
あきらめたばかりに、チャンスを失った。
👉 Chỉ vì bỏ cuộc mà mất cơ hội.
🔹 失う:đánh mất
~あまり: vì quá… Xem
Mức độ quá cao, Vế sau: kết quả ngoài ý muốn
心配のあまり、眠れなかった。
👉 Vì lo quá nên không ngủ được.
~ため(に): vì / để Xem
Chỉ nguyên nhân hoặc mục đích, Vế sau: kết quả / hành động mục tiêu
成功するために、毎日続ける。
👉 Để thành công nên duy trì mỗi ngày.
~以上(は): một khi đã…Xem
Đã làm thì phải…, Vế sau: ý chí / trách nhiệm
始めた以上、最後までやる。
👉 Một khi đã bắt đầu thì làm đến cùng.
~上は: một khi đã… (trang trọng) Xem
Cam kết mạnh, Vế sau: trách nhiệm / quyết tâm
約束した上は、守る。
👉 Một khi đã hứa thì giữ lời.
🔹 Nhóm 2 — Giả định – điều kiện
~ば~ほど: càng… càng…Xem
Hai vế tăng theo nhau, Vế sau: mức độ tăng
練習すればするほど、自信がつく。
👉 Càng luyện tập càng tự tin.
~としたら/とすれば: nếu giả sử…Xem
Đặt giả định, Vế sau: đánh giá / xử lý
今から始めるとしたら、まだ間に合う。
👉 Nếu bắt đầu bây giờ thì vẫn kịp.
~にしては: so với… thì… Xem
Trái mong đợi, Vế sau: đánh giá bất ngờ
初心者にしては、上手だ。
👉 So với người mới thì khá giỏi.
🔹 初心者:người mới
~ものなら: nếu mà có thể…Xem
Khả năng khó xảy ra, Vế sau: mong muốn mạnh
できるものなら、毎日運動したい。
👉 Nếu có thể thì muốn tập mỗi ngày.
~ないことには: không… thì không thể…Xem
Điều kiện bắt buộc, Vế sau: không đạt kết quả
続けないことには、力は伸びない。
👉 Không tiếp tục thì không tiến bộ.
🔹 Nhóm 3 — Đối lập – nhượng bộ
~ものの: tuy… nhưng…Xem
Đối lập nhẹ, Vế sau: ý trái chiều
難しいものの、面白い。
👉 Tuy khó nhưng thú vị.
~とはいえ: dù nói là…Xem
Công nhận nhưng bổ sung, Vế sau: giới hạn
忙しいとはいえ、勉強はできる。
👉 Dù bận nhưng vẫn học được.
~ながら(も): mặc dù…Xem
Văn viết, Vế sau: hành động vẫn xảy ra
不安ながらも、前に進む。
👉 Dù lo vẫn tiến lên.
~つつ(も): tuy… vẫn…Xem
Văn viết cứng, Vế sau: hành động trái kỳ vọng
迷いつつも、挑戦する。
👉 Tuy do dự nhưng vẫn thử thách.
~に反して: trái với…Xem
Ngược dự đoán, Vế sau: kết quả trái
予想に反して、簡単だった。
👉 Trái dự đoán lại dễ.
🔹 予想:dự đoán
~反面: một mặt… mặt khác… Xem
Hai mặt đối lập, Vế sau: đặc điểm ngược
便利な反面、時間がかかる。
👉 Tiện nhưng lại tốn thời gian.
~一方(で): một mặt / ngày càng…Xem
Đối lập hoặc xu hướng, Vế sau: ý đối / xu hướng
自信は増える一方だ。
👉 Tự tin ngày càng tăng.
🔹 Nhóm 4 — Mức độ – giới hạn
~にすぎない: chỉ là…
Giảm nhẹ mức độ, Vế sau: thường kết câu
失敗は経験にすぎない。
👉 Thất bại chỉ là kinh nghiệm.
~限り(だ): vô cùng…
Cảm xúc mạnh, Vế sau: kết câu cảm thán
合格して、うれしい限りだ。
👉 Đậu rồi, vui vô cùng.
~だけあって: đúng là… nên…
Xứng đáng, Vế sau: kết quả tốt
努力しただけあって、合格した。
👉 Đúng là cố gắng nên đã đậu.
~だけに: chính vì… nên…
Nguyên nhân mạnh, Vế sau: kết quả mạnh
大事な目標だけに、毎日続ける。
👉 Vì mục tiêu quan trọng nên duy trì mỗi ngày.
~ほど: đến mức…
Mức độ cao, Vế sau: biểu hiện mức độ
泣きたいほど、うれしい。
👉 Vui đến mức muốn khóc.
~を限りに: lấy mốc…
Mốc thay đổi, Vế sau: hành động mới
今日を限りに、夜更かしをやめる。
👉 Từ hôm nay bỏ thức khuya.
🔹 夜更かし:thức khuya
🔹 Nhóm 5 — Xu hướng – biến đổi
~つつある: đang dần…
Diễn tả xu hướng đang thay đổi, Vế sau: thường kết câu xu hướng
力が伸びつつある。
👉 Năng lực đang dần tăng.
~一方だ: càng ngày càng…
Xu hướng một chiều, Vế sau: kết câu
状況はよくなる一方だ。
👉 Tình hình ngày càng tốt lên.
🔹 状況:tình hình
~にしたがって: càng… càng… (theo quy luật)
Biến đổi theo mức tăng, Vế sau: thay đổi tương ứng
経験にしたがって、自信が強くなる。
👉 Càng có kinh nghiệm càng tự tin.
~につれて: cùng với…
Biến đổi tự nhiên theo tiến trình, Vế sau: thay đổi dần
慣れるにつれて、不安が減る。
👉 Càng quen thì lo lắng giảm.
~をきっかけに: nhân bước ngoặt…
Điểm khởi đầu thay đổi, Vế sau: hành động mới
失敗をきっかけに、もっと努力した。
👉 Lấy thất bại làm bước ngoặt để cố gắng hơn.
~を機に: nhân dịp… (trang trọng)
Cơ hội thay đổi, Vế sau: quyết định / chuyển hướng
合格を機に、新しい目標を立てた。
👉 Nhân dịp đậu, lập mục tiêu mới.
🔹 目標:mục tiêu
🔹 Nhóm 6 — Ý định – quyết định – lập trường
~にあたって: khi bắt đầu việc quan trọng
Thời điểm chính thức, Vế sau: chuẩn bị / hành động
新しい仕事にあたって、計画を立てる。
👉 Khi bắt đầu công việc mới thì lập kế hoạch.
~に際して: nhân dịp… (trang trọng hơn)
Dịp đặc biệt, Vế sau: hành động nghi thức
開始に際して、あいさつをする。
👉 Nhân lúc bắt đầu thì phát biểu.
🔹 開始:bắt đầu
~上で: sau khi / trên cơ sở
Sau bước trước, Vế sau: quyết định
よく考えた上で、決めた。
👉 Sau khi suy nghĩ kỹ thì quyết định.
~ものだ(cảm xúc): thật là…
Cảm thán / cảm xúc chung, Vế sau: kết câu
努力は大切なものだ。
👉 Nỗ lực thật là quan trọng.
~ことだ(lời khuyên): nên…
Đưa lời khuyên, Vế sau: kết câu khuyên
毎日声に出して読むことだ。
👉 Nên đọc to mỗi ngày.
🔹 Nhóm 7 — Đánh giá – quan điểm
~から見ると: nhìn từ…
Góc nhìn đánh giá, Vế sau: nhận định
先生から見ると、十分できている。
👉 Theo giáo viên thì làm đủ tốt.
~から言うと: nói theo…
Theo tiêu chí, Vế sau: kết luận
結果から言うと、成功だ。
👉 Nói theo kết quả thì là thành công.
~に言わせれば: theo tôi thì…
Ý kiến chủ quan mạnh, Vế sau: nhận định cá nhân
私に言わせれば、まだ伸びる。
👉 Theo tôi thì còn tiến bộ nữa.
~として: với tư cách…
Vai trò / vị trí, Vế sau: hành động theo vai trò
代表として、話します。
👉 Với tư cách đại diện, tôi phát biểu.
~としては: xét theo lập trường…
Đánh giá theo vị trí, Vế sau: nhận xét phù hợp vai trò
初心者としては、よくできた。
👉 Với người mới thì làm tốt.
🔹 Nhóm 8 — Phủ định mạnh – bắt buộc
~てはならない: không được…
Cấm đoán, Vế sau: kết câu
あきらめてはならない。
👉 Không được bỏ cuộc.
~わけにはいかない: không thể (vì trách nhiệm)
Ràng buộc đạo đức/trách nhiệm, Vế sau: kết câu
今日は休むわけにはいかない。
👉 Hôm nay không thể nghỉ.
~ないものでもない: không phải là không…
Phủ định mềm, Vế sau: kết câu
やれば、できないものでもない。
👉 Làm thì cũng không phải là không được.
~ずにはいられない: không thể không…
Cảm xúc không kiềm được, Vế sau: kết câu
応援せずにはいられない。
👉 Không thể không cổ vũ.
~ざるを得ない: đành phải…
Bị ép buộc, Vế sau: kết câu
やり直さざるを得ない。
👉 Đành phải làm lại.
🔹 Nhóm 9 — Thời điểm – hoàn cảnh
~最中に: đúng lúc đang…
Đang trong quá trình, Vế sau: sự việc xen vào
勉強の最中に、いい考えが出た。
👉 Đúng lúc đang học thì nảy ra ý hay.
~折に: khi có dịp…
Dịp trang trọng, Vế sau: hành động lịch sự
近くに来た折に、連絡してください。
👉 Khi có dịp ghé gần thì liên lạc.
~際に: khi…
Thời điểm làm thủ tục, Vế sau: việc cần làm
申込の際に、名前を書く。
👉 Khi đăng ký thì ghi tên.
~ところ: đúng lúc…
Ngay thời điểm, Vế sau: hành động xảy ra
今から始めるところだ。
👉 Đang chuẩn bị bắt đầu.
~次第: ngay khi xong…
Xong bước A → làm B, Vế sau: hành động tiếp
準備でき次第、出発する。
👉 Chuẩn bị xong là xuất phát.
🔹 Nhóm 10 — Cặp dễ nhầm
おかげで: nhờ (tốt)
Nguyên nhân tích cực, Vế sau: kết quả tốt
先生のおかげで、合格した。
👉 Nhờ thầy cô mà đậu.
せいで: vì (xấu)
Nguyên nhân tiêu cực, Vế sau: kết quả xấu
雨のせいで、行けなかった。
👉 Vì mưa nên không đi được.
わけだ: hóa ra là…
Kết luận logic, Vế sau: nhận định
なるほど、成功したわけだ。
👉 À ra vậy, nên mới thành công.
というわけだ: nghĩa là…
Tóm kết giải thích, Vế sau: kết luận
毎日練習した。というわけだ。
👉 Đã luyện mỗi ngày — nghĩa là vậy.
ことになる: được quyết định
Quyết định bên ngoài, Vế sau: kết câu
来月から働くことになる。
👉 Sẽ đi làm từ tháng sau.
ことにする: tự quyết định
Quyết định cá nhân, Vế sau: kết câu
毎日運動することにする。
👉 Tôi quyết định tập mỗi ngày.
に対して: đối với / hướng tới
Đối tượng nhận hành động/cảm xúc, Vế sau: thái độ / phản ứng / đánh giá
先生に対して、感謝している。
👉 Tôi biết ơn đối với giáo viên.
🔹 感謝:biết ơn
にとって: đối với (theo lập trường)
Theo góc nhìn người đó, Vế sau: đánh giá quan trọng
私にとって、健康が一番大切だ。
👉 Với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.
Danh sách ngữ pháp cần học
🔹 Nhóm 1: Ngữ pháp diễn tả nguyên nhân – kết quả
🔹 Nhóm 2: Giả định – điều kiện
🔹 Nhóm 3: Đối lập – nhượng bộ
🔹 Nhóm 4: Diễn tả mức độ– giới hạn
🔹 Nhóm 5: Xu hướng – biến đổi
- ~つつある: Xem
- ~一方だ: Xem
- ~にしたがって: Xem
- ~につれて: Xem
- ~をきっかけに: Xem
- ~を機に: Xem
🔹 Nhóm 6: Ý định – quyết định – lập trường
- ~にあたって: Xem
- ~に際して: Xem
- ~上で: Xem
- ~ものだ(ý chí / cảm xúc): Xem
- ~ことだ(lời khuyên): Xem
🔹 Nhóm 7: Đánh giá – quan điểm
- ~から見ると: Xem
- ~から言うと: Xem
- ~に言わせれば: Xem
- ~として: Xem
- ~としては: Xem
🔹 Nhóm 8: Phủ định mạnh – cấm đoán
- ~てはならない: Xem
- ~わけにはいかない: Xem
- ~ないものでもない: Xem
- ~ずにはいられない: Xem
- ~ざるを得ない: Xem
🔹 Nhóm 9: Thời điểm – hoàn cảnh
- ~最中に: Xem
- ~折に: Xem
- ~際に: Xem
- ~ところ: Xem
- ~次第: Xem
🔹 Nhóm 10: Cấu trúc dễ nhầm trong N2
- ~おかげで↔ ~せいで: Xem
- ~わけだ↔ ~というわけだ: Xem
- ~ことになる↔ ~ことにする: Xem
- ~に対して↔ ~にとって: Xem
