~反面:はんめん

N/普通形+反面

→ Một mặt… nhưng mặt khác…

① 勉強は大変な反面、楽しい。
👉 Học tuy vất vả nhưng cũng thú vị.

🔹 大変(đại biến・たいへん):vất vả

② 一人で勉強する反面、自由だ。
👉 Học một mình thì cô đơn nhưng tự do.

🔹 自由(tự do・じゆう):tự do

③ 独学は難しい反面、力がつく。
👉 Tự học tuy khó nhưng lên tay.

🔹 独学(độc học・どくがく):tự học