普通形+だけに
→ Chính vì… nên càng… (nguyên nhân mạnh → kết quả mạnh)
① 大切な人だけに、もっと大事にしたい。
👉 Chính vì là người quan trọng nên càng muốn trân trọng.
🔹 大切(đại thiết・たいせつ):quan trọng
🔹 大事(đại sự・だいじ):trân trọng
② 好きな仕事だけに、毎日頑張れる。
👉 Chính vì là công việc mình thích nên ngày nào cũng cố gắng được.
🔹 仕事(sự nghiệp/công việc・しごと):công việc
🔹 頑張る(ngoan trương・がんばる):cố gắng
③ 健康が大事なだけに、食事に気をつけている。
👉 Chính vì sức khỏe quan trọng nên chú ý ăn uống.
🔹 健康(kiện khang・けんこう):sức khỏe
🔹 食事(thực sự・しょくじ):bữa ăn
🔹 気をつける:chú ý
