→ Vì đã đến mức đó / đã như vậy rồi thì → đương nhiên phải…, không thể khác được
(diễn tả trách nhiệm, quyết tâm, kết luận tất yếu dựa trên một điều kiện đã xảy ra)
📌 Hay dùng trong văn viết, phát biểu, JLPT N2
📌 Từ khóa: đã… thì phải… / đã lỡ… thì đành… / trách nhiệm – quyết tâm – tất yếu
🔹 Cấu trúc
普通形 + 以上(は)
N + である + 以上(は)
① 約束した以上、最後までやりとげます。
👉 Đã hứa rồi thì tôi sẽ làm cho đến cùng.
🔹 Từ vựng tham khảo:
約束(やくそく):lời hứa
最後(さいご):cuối cùng
やりとげる:làm đến cùng, hoàn thành
② 日本に来た以上、日本のルールを守るべきだ。
👉 Đã đến Nhật rồi thì nên tuân theo luật lệ của Nhật.
🔹 Từ vựng tham khảo:
来る(くる):đến
ルール:quy tắc
守る(まもる):tuân theo, bảo vệ
べきだ:nên, phải
③ 責任者である以上、この問題を解決しなければならない。
👉 Đã là người chịu trách nhiệm thì phải giải quyết vấn đề này.
🔹 Từ vựng tham khảo:
責任者(せきにんしゃ):người chịu trách nhiệm
問題(もんだい):vấn đề
解決する(かいけつする):giải quyết
④ 試合に出る以上、勝つつもりで頑張ります。
👉 Đã tham gia thi đấu thì tôi sẽ cố gắng với quyết tâm chiến thắng.
🔹 Từ vựng tham khảo:
試合(しあい):trận đấu
出る(でる):tham gia
勝つ(かつ):thắng
頑張る(がんばる):cố gắng
