~だけあって

普通形+だけあって

→ Quả đúng là… nên… (kết quả xứng đáng với đánh giá)

① 努力しているだけあって、成績がいい。
👉 Quả đúng là chăm chỉ nên thành tích tốt.

🔹 努力(nỗ lực・どりょく):cố gắng
🔹 成績(thành tích・せいせき):thành tích

② 長年一緒にいるだけあって、夫婦は仲がいい。
👉 Đúng là sống với nhau lâu năm nên vợ chồng hòa hợp.

🔹 長年(trường niên・ながねん):nhiều năm
🔹 夫婦(phu phụ・ふうふ):vợ chồng
🔹 仲がいい:hòa hợp

③ 毎日運動しているだけあって、体が強い。
👉 Đúng là tập mỗi ngày nên cơ thể khỏe.

🔹 毎日(mỗi nhật・まいにち):mỗi ngày
🔹 体(thể・からだ):cơ thể