文字・語彙(もじ・ごい)
🔹 DẠNG 1: 漢字の読み方(đọc kanji)(1–10) Câu 1 「川」は どう読みますか。A. かわ B. かわら C. かわい D. かあ Câu 2 「雨」は?A. ゆき B. あめ C. くもり D. かぜ Câu 3 「本」は?A. ぼん B. ほん C. もと D. ぽん Câu 4 「学生」は?A.…
🔹 DẠNG 1: 漢字の読み方(đọc kanji)(1–10) Câu 1 「川」は どう読みますか。A. かわ B. かわら C. かわい D. かあ Câu 2 「雨」は?A. ゆき B. あめ C. くもり D. かぜ Câu 3 「本」は?A. ぼん B. ほん C. もと D. ぽん Câu 4 「学生」は?A.…
I. II. II. 1.ốm hơn nên váy bị lỏng. やせて スカートが 緩くなった。( やせて スカートが ゆるくなった) 2.mập lên nên quần bị chật 太ってしまって ズボンが きつくなった。 (ふとってしまって ズボンが きつくなった)
文字・語彙(もじ・ごい): chữ cái, kanji cơ bản, cách đọc, từ vựng https://kanjilientuong.com/%e7%ac%ac%ef%bc%94%ef%bc%97%e8%aa%b2/?preview_id=718&preview_nonce=7fcf00619b&preview=true 文法(ぶんぽう): ngữ pháp cơ bản 文の構成(ぶんのこうせい): sắp xếp câu 文章の文法(ぶんしょうのぶんぽう): chọn ngữ pháp đúng trong đoạn văn