~を限りに

N+を限りに

→ Lấy mốc… làm điểm kết thúc / chuyển sang giai đoạn mới

① 今日を限りに、悪い習慣をやめる。
👉 Lấy hôm nay làm mốc, tôi bỏ thói quen xấu.

🔹 今日(kim nhật・きょう):hôm nay
🔹 習慣(tập quán・しゅうかん):thói quen

② 今年を限りに、生活を変える。
👉 Lấy năm nay làm mốc để thay đổi cuộc sống.

🔹 今年(kim niên・ことし):năm nay
🔹 生活(sinh hoạt・せいかつ):cuộc sống

③ 今月を限りに、働き方を見直す。
👉 Lấy tháng này làm mốc để xem lại cách làm việc.

🔹 今月(kim nguyệt・こんげつ):tháng này
🔹 働き方(lao động phương・はたらきかた):cách làm việc
🔹 見直す(kiến trực・みなおす):xem lại