普通形 + ことにより
👉 Cách dùng
- Dùng để diễn tả nguyên nhân / phương thức mang tính khách quan
- Thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo, tài liệu kỹ thuật
- Nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ một hành động hay biện pháp nào đó
① 新しいシステムを導入したことにより、作業時間が短縮された。
👉 Dịch:
Nhờ việc áp dụng hệ thống mới, thời gian làm việc đã được rút ngắn.
🔹 Từ vựng tham khảo:
- 導入(どうにゅう):áp dụng, đưa vào sử dụng
- 作業(さぎょう):công việc
- 短縮(たんしゅく):rút ngắn
② 大雨が続いたことにより、工事が中止になった。
👉 Dịch:
Do mưa lớn kéo dài, công trình đã bị tạm dừng.
🔹 Từ vựng tham khảo:
- 大雨(おおあめ):mưa lớn
- 続く(つづく):kéo dài
- 工事(こうじ):công trình
- 中止(ちゅうし):tạm dừng, hủy bỏ
③ この薬を飲むことにより、症状が改善されます。
👉 Dịch:
Nhờ uống loại thuốc này, triệu chứng sẽ được cải thiện.
🔹 Từ vựng tham khảo:
- 薬(くすり):thuốc
- 症状(しょうじょう):triệu chứng
- 改善(かいぜん):cải thiện
