~ほど

普通形+ほど

→ Đến mức mà…

① 家族の応援は、涙が出るほど心強い。
👉 Sự ủng hộ của gia đình mạnh mẽ đến mức muốn rơi nước mắt.

🔹 応援(ứng viện・おうえん):ủng hộ
🔹 涙(lệ・なみだ):nước mắt
🔹 心強い(tâm cường・こころづよい):an tâm

② 仕事が楽しいほど、やる気が出る。
👉 Công việc càng vui đến mức làm tăng động lực.

🔹 楽しい(lạc・たのしい):vui
🔹 やる気:động lực

③ 体の調子がいいほど、前向きになれる。
👉 Cơ thể càng khỏe thì càng tích cực.

🔹 調子(điều tử・ちょうし):trạng thái
🔹 前向き(tiền hướng・まえむき):lạc quan