1. ~ことから

普通形 + ことから

→ Dùng để nêu căn cứ / nguyên nhân khách quan rồi suy ra kết luận


① 雲が厚くなってきたことから、雨が降りそうだ。

👉 Vì mây dày lên, có vẻ trời sắp mưa.

🔹 Từ vựng tham khảo:
🔹
雲(vân・くも):mây
🔹
厚(hậu・あつい):dày
🔹
降る(giáng・ふる):rơi (mưa, tuyết)


② 事故が多発していることから、この道は通行止めになった。

👉 Do tai nạn xảy ra nhiều, con đường này đã bị cấm lưu thông.

🔹 Từ vựng tham khảo:
🔹
事故(sự cố・じこ):tai nạn
🔹
多発(đa phát・たはつ):xảy ra nhiều
🔹
通行止め(thông hành chỉ・つうこうどめ):cấm lưu thông


③ 人口が減少していることから、学校が統合されることになった。

👉 Vì dân số đang giảm, các trường học sẽ được sáp nhập.

🔹 Từ vựng tham khảo:
🔹
人口(nhân khẩu・じんこう):dân số
🔹
減少(giảm thiểu・げんしょう):giảm
🔹
統合(thống hợp・とうごう):sáp nhập


④ 調査の結果、需要が高いことから、新商品を開発する。

👉 Dựa vào kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu cao, công ty phát triển sản phẩm mới.

🔹 Từ vựng tham khảo:
🔹
調査(điều tra・ちょうさ):khảo sát
🔹
結果(kết quả・けっか):kết quả
🔹
需要(nhu cầu・じゅよう):nhu cầu
🔹
開発(khai phát・かいはつ):phát triển