~にすぎない

普通形+にすぎない

→ Chỉ là… thôi / không hơn mức đó

① けんかしても、それは一時的な問題にすぎない。
👉 Dù có cãi nhau thì đó cũng chỉ là vấn đề tạm thời thôi.

🔹 Từ vựng tham khảo:
🔹 問題(vấn đề・もんだい):vấn đề
🔹 一時的(一 thời đích・いちじてき):tạm thời

② 失敗は成功の途中にすぎない。
👉 Thất bại chỉ là chặng giữa của thành công.

🔹 失敗(thất bại・しっぱい):thất bại
🔹 成功(thành công・せいこう):thành công
🔹 途中(đồ trung・とちゅう):giữa chặng

③ この疲れは運動した後の反応にすぎない。
👉 Sự mệt này chỉ là phản ứng sau khi vận động.

🔹 疲れ(bì・つかれ):mệt
🔹 運動(vận động・うんどう):vận động