~に反して

N+に反して

→ Trái với… / ngược với…

① 予想に反して、テストは簡単だった。
👉 Trái với dự đoán, bài test lại dễ.

🔹 予想(dự tưởng・よそう):dự đoán
🔹 簡単(giản đơn・かんたん):dễ

② 心配に反して、うまくできた。
👉 Trái với lo lắng, đã làm tốt.

🔹 心配(tâm phối・しんぱい):lo lắng
🔹 うまく:tốt, suôn sẻ

③ 計画に反して、早く終わった。
👉 Trái với kế hoạch, kết thúc sớm.

🔹 計画(kế hoạch・けいかく):kế hoạch
🔹 終わる(chung・おわる):kết thúc