~にしては

N / 普通形+にしては

→ So với … thì … (kết quả trái với mong đợi)

① 初めてにしては、よくできました。
👉 So với lần đầu thì bạn làm rất tốt.

🔹 初めて(sơ・はじめて):lần đầu
🔹 できる:làm được

② 忙しいにしては、よく勉強している。
👉 Dù bận nhưng học khá tốt.

🔹 忙しい(mang・いそがしい):bận
🔹 勉強する:học

③ 短い時間にしては、多く覚えた。
👉 So với thời gian ngắn thì nhớ được nhiều.

🔹 短い(đoản・みじかい):ngắn
🔹 時間(thời gian・じかん):thời gian
🔹 覚える(giác・おぼえる):ghi nhớ