~とはいえ

普通形+とはいえ

→ Dù nói là… nhưng… (công nhận một phần rồi bổ sung ý trái)

① 初心者とはいえ、毎日続ければ上達する。
👉 Dù là người mới nhưng nếu duy trì mỗi ngày sẽ tiến bộ.

🔹 初心者(sơ tâm giả・しょしんしゃ):người mới
🔹 続ける(tục・つづける):tiếp tục
🔹 上達(thượng đạt・じょうたつ):tiến bộ

② 忙しいとはいえ、10分は勉強できる。
👉 Dù bận nhưng vẫn có thể học 10 phút.

🔹 忙しい(mang・いそがしい):bận

③ 難しいとはいえ、不可能ではない。
👉 Dù khó nhưng không phải là không thể.

🔹 難しい(nan・むずかしい):khó
🔹 不可能(bất khả năng・ふかのう):không thể