~ながら(も)

普通形+ながら(も)

→ Mặc dù… nhưng… (văn viết, trang trọng hơn が)

① 忙しいながらも、毎日勉強している。
👉 Dù bận nhưng vẫn học mỗi ngày.

🔹 忙しい(mang・いそがしい):bận

② 失敗しながらも、前に進んでいる。
👉 Dù thất bại nhưng vẫn tiến về phía trước.

🔹 失敗(thất bại・しっぱい):thất bại
🔹 進む(tiến・すすむ):tiến lên

③ 不安ながらも、挑戦してみる。
👉 Dù lo lắng nhưng vẫn thử thách.

🔹 不安(bất an・ふあん):lo lắng
🔹 挑戦(khiêu chiến・ちょうせん):thử thách