問題⑦- N2
📘 Câu 35 (122022) 課長に、次の会議までにこの資料を( )言われた。 読んでおくように 読んでおきなさい 読んでくるか 読んでこい ✅ Đáp án đúng: 1) 読んでおくように 🇻🇳 Dịch câu → Tôi đã được trưởng phòng nói là hãy đọc trước tài…
📘 Câu 35 (122022) 課長に、次の会議までにこの資料を( )言われた。 読んでおくように 読んでおきなさい 読んでくるか 読んでこい ✅ Đáp án đúng: 1) 読んでおくように 🇻🇳 Dịch câu → Tôi đã được trưởng phòng nói là hãy đọc trước tài…
日本語にほんごを勉強べんきょうしています。 I. Luyện tập về tuổi — 年齢についての練習 — ねんれいについてのれんしゅう Ông tôi 80 tuổi. 祖父は80歳です。(そふは はちじゅっさいです。) Bà tôi 75 tuổi. 祖母は75歳です。(そぼは ななじゅうごさいです。) Bố tôi 50 tuổi. 父は50歳です。(ちちは ごじゅっさいです。) Mẹ tôi…
第1課 : LINK 第2課 :LINK 第3課 :LINK 第4課 :LINK 第5課 :LINK 第6課 :LINK 第7課 :LINK 第8課 :LINK 第9課 :LINK 第10課 :LINK 第11課 :LINK 第12課 :LINK 第13課 :LINK 第14課 :LINK 第15課…
N+を限りに → Lấy mốc… làm điểm kết thúc / chuyển sang giai đoạn mới ① 今日を限りに、悪い習慣をやめる。👉 Lấy hôm nay làm mốc, tôi bỏ thói quen xấu. 🔹 今日(kim nhật・きょう):hôm nay🔹…
普通形+ほど → Đến mức mà… ① 家族の応援は、涙が出るほど心強い。👉 Sự ủng hộ của gia đình mạnh mẽ đến mức muốn rơi nước mắt. 🔹 応援(ứng viện・おうえん):ủng hộ🔹 涙(lệ・なみだ):nước mắt🔹 心強い(tâm cường・こころづよい):an tâm…
普通形+だけに → Chính vì… nên càng… (nguyên nhân mạnh → kết quả mạnh) ① 大切な人だけに、もっと大事にしたい。👉 Chính vì là người quan trọng nên càng muốn trân trọng. 🔹 大切(đại thiết・たいせつ):quan trọng🔹…
普通形+だけあって → Quả đúng là… nên… (kết quả xứng đáng với đánh giá) ① 努力しているだけあって、成績がいい。👉 Quả đúng là chăm chỉ nên thành tích tốt. 🔹 努力(nỗ lực・どりょく):cố gắng🔹 成績(thành tích・せいせき):thành…
普通形+限り(だ) → Hết mức / cực kỳ / vô cùng ① 家族と一緒にいられて、幸せな限りだ。👉 Được ở bên gia đình thì hạnh phúc vô cùng. 🔹 家族(gia tộc・かぞく):gia đình🔹 幸せ(hạnh・しあわせ):hạnh phúc ② 元気になって、本当にうれしい限りです。👉…
普通形+にすぎない → Chỉ là… thôi / không hơn mức đó ① けんかしても、それは一時的な問題にすぎない。👉 Dù có cãi nhau thì đó cũng chỉ là vấn đề tạm thời thôi. 🔹 Từ vựng tham…
普通形+一方(で) → Một mặt thì… mặt khác thì… / càng ngày càng… ① 頑張る人が増える一方で、あきらめる人もいる。👉 Một mặt số người cố gắng tăng lên, mặt khác cũng có người bỏ cuộc. 🔹…