📘 Câu 35 (122022)
課長に、次の会議までにこの資料を( )言われた。
- 読んでおくように
- 読んでおきなさい
- 読んでくるか
- 読んでこい
✅ Đáp án đúng: 1) 読んでおくように
🇻🇳 Dịch câu
→ Tôi đã được trưởng phòng nói là hãy đọc trước tài liệu này trước cuộc họp tiếp theo.
📚 Từ vựng
課長 , かちょう : trưởng phòng : Khóa trưởng
次 , つぎ : tiếp theo : Thứ
会議 , かいぎ : cuộc họp : Hội nghị
資料 , しりょう : tài liệu : Tư liệu
読む , よむ : đọc
言う , いう : nói
🧠 Giải thích đáp án đúng
Cấu trúc của câu là:
Aに、Bを~言われた
= được A nói/bảo làm B
Ở đây, sau 言われた cần một nội dung được truyền đạt gián tiếp.
🔹 ~ように言われた
👉 nghĩa:
- được bảo rằng hãy…
- được dặn là nên…
読んでおくように言われた
= được bảo là hãy đọc trước
Vì sao dùng 読んでおく?
~ておく
= làm trước để chuẩn bị cho việc sau
Ở đây:
- cuộc họp sắp tới
- nên phải đọc trước tài liệu
👉 rất hợp với ngữ cảnh công việc
📘 Câu 36
休みの日( )、昼過ぎまで寝ているのはよくないと思う。
- どころか
- かというと
- にしては
- だからといって
✅ Đáp án đúng: 4) だからといって
🇻🇳 Dịch câu
→ Tôi nghĩ rằng không phải cứ là ngày nghỉ thì ngủ đến quá trưa là tốt.
👉 hiểu tự nhiên:
→ Dù là ngày nghỉ thì ngủ quá trưa cũng không tốt
📚 Từ vựng
休みの日 , やすみのひ : ngày nghỉ
昼過ぎ , ひるすぎ : quá trưa
寝る , ねる : ngủ
よくない : không tốt
思う , おもう : nghĩ
🧠 Giải thích đáp án đúng
🔹 ~だからといって
👉 nghĩa:
- không phải vì… mà…
- dù là… cũng không có nghĩa là…
📌 cấu trúc:
Aだからといって、Bとは限らない / Bではない
Áp vào câu:
休みの日だからといって、昼過ぎまで寝ていいとは限らない
→ Không phải cứ là ngày nghỉ thì ngủ đến trưa là được
📘 Câu 37
先月から食堂でアルバイトを始めた。お客さんがおいしいと( )、うれしくなり、もっと頑張ろうと思える。
- 言ってあげるたびに
- 言ってあげるように
- 言ってくれるたびに
- 言ってくれるように
✅ Đáp án đúng: 3) 言ってくれるたびに
🇻🇳 Dịch câu
→ Từ tháng trước tôi bắt đầu làm thêm ở nhà ăn. Mỗi khi khách nói “ngon”, tôi thấy vui và có động lực cố gắng hơn nữa.
📚 Từ vựng
先月 , せんげつ : tháng trước : Tiên nguyệt
食堂 , しょくどう : nhà ăn : Thực đường
アルバイト : làm thêm
始める , はじめる : bắt đầu : Thủy
お客さん , おきゃくさん : khách hàng : Khách
おいしい : ngon
言う , いう : nói
たびに : mỗi lần
うれしい : vui
頑張る , がんばる : cố gắng
思える , おもえる : cảm thấy, có thể nghĩ
🧠 Giải thích đáp án đúng
🔹 ~てくれる
👉 người khác làm gì đó cho mình / hướng về mình
👉 お客さんが言ってくれる
= khách nói với mình (→ mình nhận được lời khen)
🔹 ~たびに
👉 mỗi khi
👉 言ってくれるたびに
= mỗi khi khách nói với mình
👉 kết hợp lại:
✔ お客さんが言ってくれるたびに
→ mỗi khi khách nói (cho mình nghe)
📘 Câu 38
(映画館で)
夫 「席の番号、忘れちゃった。何番( )?」
妻 「Jの14と15だよ」
なんじゃないか
だったよね
だっけ
じゃなかったの
✅ Đáp án đúng: 2) だっけ
🇻🇳 Dịch câu
→ Chồng: “Anh quên mất số ghế rồi. Là số mấy ấy nhỉ?”
→ Vợ: “J-14 và 15 đó.”
📚 Từ vựng
席 , せき : chỗ ngồi, ghế : Tịch
番号 , ばんごう : số : Phiên hiệu
忘れる , わすれる : quên
映画館 , えいがかん : rạp chiếu phim
🧠 Giải thích đáp án đúng
🔹 ~だっけ
👉 dùng khi:
- tự hỏi lại trí nhớ của mình
- nhớ mang máng nhưng không chắc
👉 nghĩa:
- “là … nhỉ?”
- “là … ấy nhỉ?”
👉 trong câu:
何番だっけ?
= “Số mấy ấy nhỉ?”
➡️ Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh:
- người chồng quên
- đang tự hỏi lại để nhớ ra
