日本語を
勉強しています。
I. Luyện tập về tuổi — 年齢についての練習 — ねんれいについてのれんしゅう
- Ông tôi 80 tuổi. 祖父は80歳です。(そふは はちじゅっさいです。)
- Bà tôi 75 tuổi. 祖母は75歳です。(そぼは ななじゅうごさいです。)
- Bố tôi 50 tuổi. 父は50歳です。(ちちは ごじゅっさいです。)
- Mẹ tôi 48 tuổi. 母は48歳です。(ははは よんじゅうはっさいです。)
- Anh trai tôi 25 tuổi. 兄は25歳です。(あには にじゅうごさいです。)
- Chị gái tôi 23 tuổi. 姉は23歳です。(あねは にじゅうさんさいです。)
- Em trai tôi 15 tuổi. 弟は15歳です。(おとうとは じゅうごさいです。)
- Em gái tôi 12 tuổi. 妹は12歳です。(いもうとは じゅうにさいです。)
- Chồng tôi 30 tuổi. 夫は30歳です。(おっとは さんじゅっさいです。)
- Vợ tôi 28 tuổi. 妻は28歳です。(つまは にじゅうはっさいです。)
II. Luyện tập về nghề nghiệp — 職業についての練習 — しょくぎょうについてのれんしゅう
- Tôi là giáo viên. 私は教師です。(わたしは きょうしです。)
- Anh tôi là bác sĩ. 兄は医者です。(あには いしゃです。)
- Chị gái tôi là nhân viên công ty. 姉は会社員です。(あねは かいしゃいんです。)
- Bố tôi là kỹ sư. 父はエンジニアです。(ちちは エンジニアです。)
- Mẹ tôi là y tá. 母は看護師です。(ははは かんごしです。)
- Em trai tôi là học sinh. 弟は学生です。(おとうとは がくせいです。)
- Em gái tôi là nhân viên bán hàng. 妹は店員です。(いもうとは てんいんです。)
- Chồng tôi là đầu bếp. 夫は料理人です。(おっとは りょうりにんです。)
- Vợ tôi là nhân viên văn phòng. 妻は事務員です。(つまは じむいんです。)
- Bạn tôi là cảnh sát. 友達は警察官です。(ともだちは けいさつかんです。)
III. Luyện tập về quốc tịch — 国籍についての練習 — こくせきについてのれんしゅう
- Tôi là người Việt Nam. 私はベトナム人です。(わたしは ベトナムじんです。)
- Anh tôi là người Nhật Bản. 兄は日本人です。(あには にほんじんです。)
- Chị gái tôi là người Hàn Quốc. 姉は韓国人です。(あねは かんこくじんです。)
- Bạn tôi là người Trung Quốc. 友達は中国人です。(ともだちは ちゅうごくじんです。)
- Cô ấy là người Mỹ. 彼女はアメリカ人です。(かのじょは アメリカじんです。)
- Anh ấy là người Anh. 彼はイギリス人です。(かれは イギリスじんです。)
- Giáo viên của tôi là người Pháp. 私の先生はフランス人です。(わたしのせんせいは フランスじんです。)
- Bác sĩ đó là người Đức. その医者はドイツ人です。(そのいしゃは ドイツじんです。)
- Em trai tôi là người Thái Lan. 弟はタイ人です。(おとうとは タイじんです。)
- Em gái tôi là người Indonesia. 妹はインドネシア人です。(いもうとは インドネシアじんです。)
IV.Luyện tập về phủ định — 否定形の練習 — ひていけいのれんしゅう
- Tôi không phải là giáo viên.
私は教師じゃありません。
(わたしは きょうしじゃありません。) - Anh tôi không phải là bác sĩ.
兄は医者じゃありません。
(あには いしゃじゃありません。) - Chị gái tôi không phải là người Nhật.
姉は日本人じゃありません。
(あねは にほんじんじゃありません。) - Bố tôi không phải 50 tuổi.
父は50歳じゃありません。
(ちちは ごじゅっさいじゃありません。) - Mẹ tôi không phải là y tá.
母は看護師じゃありません。
(ははは かんごしじゃありません。) - Em trai tôi không phải là người Hàn Quốc.
弟は韓国人じゃありません。
(おとうとは かんこくじんじゃありません。) - Em gái tôi không phải 12 tuổi.
妹は12歳じゃありません。
(いもうとは じゅうにさいじゃありません。) - Chồng tôi không phải là kỹ sư.
夫はエンジニアじゃありません。
(おっとは エンジニアじゃありません。) - Vợ tôi không phải là người Mỹ.
妻はアメリカ人じゃありません。
(つまは アメリカじんじゃありません。) - Bạn tôi không phải là nhân viên công ty.
友達は会社員じゃありません。
(ともだちは かいしゃいんじゃありません。)
*** Ngoài じゃありません。Chúng ta có thể thay thế bằng じゃない、ではありません、ではない。
・じゃない:phủ định dạng thân mật, dùng khi nói chuyện gần gũi.
・ではありません:phủ định lịch sự, trang trọng hơn じゃありません。
・ではない:phủ định dạng thường, hay dùng trong văn viết hoặc giải thích.
Luyện tập về câu hỏi — 質問の練習 — しつもんのれんしゅう
- Bạn là người Nhật phải không?
あなたは日本人ですか。
(あなたは にほんじんですか。)
Vâng, tôi là người Nhật.
はい、日本人です。
(はい、にほんじんです。)
- Bạn là người Trung Quốc phải không?
あなたは中国人ですか。
(あなたは ちゅうごくじんですか。)
Không, tôi là người Việt Nam.
いいえ、ベトナム人です。
(いいえ、ベトナムじんです。)
- Bạn là giáo viên phải không?
あなたは先生ですか。
(あなたは せんせいですか。)
Vâng, tôi là giáo viên.
はい、先生です。
(はい、せんせいです。)
- Bạn là bác sĩ phải không?
あなたは医者ですか。
(あなたは いしゃですか。)
Không, tôi là nhân viên công ty.
いいえ、会社員です。
(いいえ、かいしゃいんです。)
- Bố bạn 50 tuổi phải không?
お父さんは50歳ですか。
(おとうさんは ごじゅっさいですか。)
Vâng, 50 tuổi.
はい、50歳です。
(はい、ごじゅっさいです。)
- Mẹ bạn 40 tuổi phải không?
お母さんは40歳ですか。
(おかあさんは よんじゅっさいですか。)
Không, 48 tuổi.
いいえ、48歳です。
(いいえ、よんじゅうはっさいです。)
- Anh trai bạn là kỹ sư phải không?
お兄さんはエンジニアですか。
(おにいさんは エンジニアですか。)
Vâng, là kỹ sư.
はい、エンジニアです。
(はい、エンジニアです。)
- Em gái bạn là người Hàn Quốc phải không?
妹さんは韓国人ですか。
(いもうとさんは かんこくじんですか。)
Không, là người Thái Lan.
いいえ、タイ人です。
(いいえ、タイじんです。)
- Bạn của bạn là học sinh/sinh viên phải không?
あなたの友達は学生ですか。
(あなたの ともだちは がくせいですか。)
Vâng, là học sinh/sinh viên.
はい、学生です。
(はい、がくせいです。)
- Vợ bạn 30 tuổi phải không?
奥さんは30歳ですか。
(おくさんは さんじゅっさいですか。)
Không, 28 tuổi.
いいえ、28歳です。
(いいえ、にじゅうはっさいです。)
Luyện tập về ngữ pháp “も” (cũng) — 「も」の練習 — 「も」のれんしゅう
- Tôi cũng là giáo viên.
私も教師です。
(わたしも きょうしです。) - Anh tôi cũng là người Nhật.
兄も日本人です。
(あにも にほんじんです。) - Chị gái tôi cũng 25 tuổi.
姉も25歳です。
(あねも にじゅうごさいです。) - Bạn tôi cũng là sinh viên.
友達も学生です。
(ともだちも がくせいです。) - Mẹ tôi cũng là y tá.
母も看護師です。
(ははも かんごしです。)
