Từ vựng N1 – Unit 1- Unit 1A (Từ 1–20)
1. 青春 , thanh xuân : せいしゅん : tuổi trẻ Tôi hoài niệm về thời thanh xuân. 青春時代を懐かしく思い出す。 (せいしゅんじだい を なつかしく おもいだす。) 青春時代 , thanh xuân thời đại : せいしゅんじだい…
Chức năng bình luận bị tắt ở Từ vựng N1 – Unit 1- Unit 1A (Từ 1–20)
18 Tháng 6, 2026
