~反面:はんめん
N/普通形+反面 → Một mặt… nhưng mặt khác… ① 勉強は大変な反面、楽しい。👉 Học tuy vất vả nhưng cũng thú vị. 🔹 大変(đại biến・たいへん):vất vả ② 一人で勉強する反面、自由だ。👉 Học một mình thì cô đơn nhưng…
N/普通形+反面 → Một mặt… nhưng mặt khác… ① 勉強は大変な反面、楽しい。👉 Học tuy vất vả nhưng cũng thú vị. 🔹 大変(đại biến・たいへん):vất vả ② 一人で勉強する反面、自由だ。👉 Học một mình thì cô đơn nhưng…
N+に反して → Trái với… / ngược với… ① 予想に反して、テストは簡単だった。👉 Trái với dự đoán, bài test lại dễ. 🔹 予想(dự tưởng・よそう):dự đoán🔹 簡単(giản đơn・かんたん):dễ ② 心配に反して、うまくできた。👉 Trái với lo lắng, đã…
Vます bỏ ます+つつ(も) → Tuy… nhưng vẫn… (văn viết, giống ながらも) ① 大変だと思いつつも、続けている。👉 Dù nghĩ là vất vả nhưng vẫn tiếp tục. 🔹 大変(đại biến・たいへん):vất vả ② 無理だと思いつつ、やってみた。👉 Dù nghĩ…
普通形+ながら(も) → Mặc dù… nhưng… (văn viết, trang trọng hơn が) ① 忙しいながらも、毎日勉強している。👉 Dù bận nhưng vẫn học mỗi ngày. 🔹 忙しい(mang・いそがしい):bận ② 失敗しながらも、前に進んでいる。👉 Dù thất bại nhưng vẫn tiến…
普通形+とはいえ → Dù nói là… nhưng… (công nhận một phần rồi bổ sung ý trái) ① 初心者とはいえ、毎日続ければ上達する。👉 Dù là người mới nhưng nếu duy trì mỗi ngày sẽ tiến bộ.…
普通形+ものの → Tuy… nhưng… (thực tế trái với kỳ vọng, văn viết) ① 勉強しているものの、まだ自信がない。👉 Tuy đang học nhưng vẫn chưa tự tin. 🔹 Từ vựng tham khảo:🔹 勉強(miễn cường・べんきょう):học🔹 自信(tự…
Vない+ことには → Nếu không … thì không thể … (điều kiện bắt buộc) ① 勉強しないことには、合格できない。👉 Nếu không học thì không thể đậu. 🔹 合格(hợp cách・ごうかく):đậu ② 始めないことには、結果は出ない。👉 Nếu không bắt…
V可能形+ものなら → Nếu mà (có thể)… thì… (giả định khó, mong muốn mạnh) ① 行けるものなら、日本へ今すぐ行きたい。👉 Nếu mà có thể đi thì tôi muốn đi Nhật ngay. 🔹 行く(hành・いく):đi🔹 今すぐ(kim tức・いますぐ):ngay…
N / 普通形+にしては → So với … thì … (kết quả trái với mong đợi) ① 初めてにしては、よくできました。👉 So với lần đầu thì bạn làm rất tốt. 🔹 初めて(sơ・はじめて):lần đầu🔹 できる:làm…
普通形+としたら/とすれば → Nếu giả sử là… thì… (đặt giả định) ① 合格したとしたら、自分にご褒美をあげたい。👉 Nếu giả sử đậu, tôi muốn tự thưởng cho mình. 🔹 合格(hợp cách・ごうかく):đậu🔹 ご褒美(phúc mỹ・ほうび):phần thưởng ② 失敗したとすれば、もう一度やればいい。👉…