言語知識-Kanji – Từ vựng – Ngữ pháp 文字・語彙(もじ・ごい): chữ cái, kanji cơ bản, cách đọc, từ vựng 文字・語彙(もじ・ごい)- N2 文法(ぶんぽう): ngữ pháp cơ bản 文の構成(ぶんのこうせい): sắp xếp câu 文章の文法(ぶんしょうのぶんぽう): chọn ngữ pháp đúng trong đoạn văn