問題⑦- N2


📘 Câu 35 (122022)

課長に、次の会議までにこの資料を( )言われた。

  1. 読んでおくように
  2. 読んでおきなさい
  3. 読んでくるか
  4. 読んでこい

✅ Đáp án đúng: 1) 読んでおくように


🇻🇳 Dịch câu

→ Tôi đã được trưởng phòng nói là hãy đọc trước tài liệu này trước cuộc họp tiếp theo.


📚 Từ vựng

課長 , かちょう : trưởng phòng : Khóa trưởng
次 , つぎ : tiếp theo : Thứ
会議 , かいぎ : cuộc họp : Hội nghị
資料 , しりょう : tài liệu : Tư liệu
読む , よむ : đọc
言う , いう : nói


🧠 Giải thích đáp án đúng

Cấu trúc của câu là:

Aに、Bを~言われた
= được A nói/bảo làm B

Ở đây, sau 言われた cần một nội dung được truyền đạt gián tiếp.

🔹 ~ように言われた

👉 nghĩa:

  • được bảo rằng hãy…
  • được dặn là nên…

読んでおくように言われた
= được bảo là hãy đọc trước


Vì sao dùng 読んでおく?

~ておく
= làm trước để chuẩn bị cho việc sau

Ở đây:

  • cuộc họp sắp tới
  • nên phải đọc trước tài liệu

👉 rất hợp với ngữ cảnh công việc

📘 Câu 36

休みの日( )、昼過ぎまで寝ているのはよくないと思う。

  1. どころか
  2. かというと
  3. にしては
  4. だからといって

✅ Đáp án đúng: 4) だからといって


🇻🇳 Dịch câu

→ Tôi nghĩ rằng không phải cứ là ngày nghỉ thì ngủ đến quá trưa là tốt.

👉 hiểu tự nhiên:
→ Dù là ngày nghỉ thì ngủ quá trưa cũng không tốt

📚 Từ vựng

休みの日 , やすみのひ : ngày nghỉ
昼過ぎ , ひるすぎ : quá trưa
寝る , ねる : ngủ
よくない : không tốt
思う , おもう : nghĩ

🧠 Giải thích đáp án đúng

🔹 ~だからといって

👉 nghĩa:

  • không phải vì… mà…
  • dù là… cũng không có nghĩa là…

📌 cấu trúc:
Aだからといって、Bとは限らない / Bではない


Áp vào câu:

休みの日だからといって、昼過ぎまで寝ていいとは限らない
→ Không phải cứ là ngày nghỉ thì ngủ đến trưa là được

📘 Câu 37

先月から食堂でアルバイトを始めた。お客さんがおいしいと( )、うれしくなり、もっと頑張ろうと思える。

  1. 言ってあげるたびに
  2. 言ってあげるように
  3. 言ってくれるたびに
  4. 言ってくれるように

✅ Đáp án đúng: 3) 言ってくれるたびに


🇻🇳 Dịch câu

→ Từ tháng trước tôi bắt đầu làm thêm ở nhà ăn. Mỗi khi khách nói “ngon”, tôi thấy vui và có động lực cố gắng hơn nữa.


📚 Từ vựng

先月 , せんげつ : tháng trước : Tiên nguyệt
食堂 , しょくどう : nhà ăn : Thực đường
アルバイト : làm thêm
始める , はじめる : bắt đầu : Thủy
お客さん , おきゃくさん : khách hàng : Khách
おいしい : ngon
言う , いう : nói
たびに : mỗi lần
うれしい : vui
頑張る , がんばる : cố gắng
思える , おもえる : cảm thấy, có thể nghĩ


🧠 Giải thích đáp án đúng

🔹 ~てくれる

👉 người khác làm gì đó cho mình / hướng về mình

👉 お客さんが言ってくれる
= khách nói với mình (→ mình nhận được lời khen)


🔹 ~たびに

👉 mỗi khi

👉 言ってくれるたびに
= mỗi khi khách nói với mình


👉 kết hợp lại:

✔ お客さんが言ってくれるたびに
→ mỗi khi khách nói (cho mình nghe)

📘 Câu 38
(映画館で)
夫 「席の番号、忘れちゃった。何番( )?」
妻 「Jの14と15だよ」

なんじゃないか

だったよね

だっけ

じゃなかったの


✅ Đáp án đúng: 2) だっけ


🇻🇳 Dịch câu
→ Chồng: “Anh quên mất số ghế rồi. Là số mấy ấy nhỉ?”
→ Vợ: “J-14 và 15 đó.”


📚 Từ vựng
席 , せき : chỗ ngồi, ghế : Tịch

番号 , ばんごう : số : Phiên hiệu

忘れる , わすれる : quên

映画館 , えいがかん : rạp chiếu phim


🧠 Giải thích đáp án đúng

🔹 ~だっけ
👉 dùng khi:

  • tự hỏi lại trí nhớ của mình
  • nhớ mang máng nhưng không chắc

👉 nghĩa:

  • “là … nhỉ?”
  • “là … ấy nhỉ?”

👉 trong câu:
何番だっけ?
= “Số mấy ấy nhỉ?”

➡️ Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh:

  • người chồng quên
  • đang tự hỏi lại để nhớ ra