Vます bỏ ます+つつ(も)
→ Tuy… nhưng vẫn… (văn viết, giống ながらも)
① 大変だと思いつつも、続けている。
👉 Dù nghĩ là vất vả nhưng vẫn tiếp tục.
🔹 大変(đại biến・たいへん):vất vả
② 無理だと思いつつ、やってみた。
👉 Dù nghĩ là không được nhưng vẫn thử làm.
🔹 無理(vô lý・むり):không thể
③ 不安を感じつつも、勉強をやめない。
👉 Dù cảm thấy lo nhưng không bỏ học.
🔹 感じる(cảm・かんじる):cảm thấy
🔹 やめる:bỏ
