🌸 ~ため(に)

→ Dùng để nêu nguyên nhân khách quan hoặc mục đích → dẫn đến kết quả / hành động
(thường dùng trong văn viết, thông báo, tin tức, JLPT N2)

📌 Từ khóa: nguyên nhân – lý do – mục đích – trang trọng


🔹 Cấu trúc

Aい / Aな + な
Vる / Vた
N の
+ ため(に)


① 大雨のため、電車が遅れた。

👉 Vì mưa lớn nên tàu bị trễ.

🔹 Từ vựng tham khảo:
大雨(おおあめ):mưa lớn
電車(でんしゃ):tàu điện
遅れる(おくれる):trễ, muộn


② 事故のため、道が混んでいる。

👉 Vì tai nạn nên đường đang đông.

🔹 Từ vựng tham khảo:
事故(じこ):tai nạn
道(みち):đường
混む(こむ):đông, kẹt


③ 日本で働くために、日本語を勉強しています。

👉 Để làm việc ở Nhật, tôi đang học tiếng Nhật.

🔹 Từ vựng tham khảo:
働く(はたらく):làm việc
日本語(にほんご):tiếng Nhật
勉強(べんきょう):học


④ 家族のために、一生懸命働いている。

👉 Vì gia đình, tôi làm việc rất chăm chỉ.

🔹 Từ vựng tham khảo:
家族(かぞく):gia đình
一生懸命(いっしょうけんめい):hết sức, chăm chỉ
働く(はたらく):làm việc