他者に意志を伝えるとき、「高さ」は相当に大事な要素となる。学生や聴衆(注1)より一段高 いところに立って話す。するとビックリするほど場の隅々まで見通せるのだが、聞き手か らの反応は鈍くなる。意見を「申し上げる」体(注2)になるためか。一方で、平坦(注3) なところから、則ち同一の目線で話しかけると、活発な意見交換が期待できる。ところが今度は全体に目(注4) が配れない。
(注1)聴衆:話を聞く人たち
(注2) ~体:~ような形
(注3) 平坦な:ここでは、同じ高さの
(注4)目を配る:注意を向ける
56. 話すときの高さについて、筆者の考えに合うのはどれか。
1) 高い場所から話すと、聞き手の反応が見にくい。
2) 高い場所から話すと、聞き手が反対意見を言いやすくなる。
3) 同じ高さで話すと、聞き手が反応しにくい。
4) 同じ高さで話すと、聞き手が発言しやすくなる。
Câu 1
他者に意志を伝えるとき、「高さ」は相当に大事な要素となる。
Dịch:
Khi truyền đạt ý kiến hoặc ý định của mình cho người khác, “độ cao của vị trí” là một yếu tố vô cùng quan trọng.
Ngữ pháp:
- ~とき: khi…
- ~に: đối với…
- ~となる: trở thành…
Từ vựng:
他者 (たしゃ – Tha Giả): Người khác
意志 (いし – Ý Chí): Ý chí, ý định
伝える (つたえる – Truyền): Truyền đạt
高さ (たかさ – Cao): Độ cao
相当に (そうとうに – Tương Đương): Khá, rất
大事 (だいじ – Đại Sự): Quan trọng
要素 (ようそ – Yếu Tố): Yếu tố
Câu 2
学生や聴衆より一段高いところに立って話す。
Dịch:
Đứng ở vị trí cao hơn học sinh hoặc khán giả một bậc rồi nói chuyện.
Ngữ pháp:
- ~より: hơn…
- 一段高い: cao hơn một bậc
- Vて: rồi…
Từ vựng:
学生 (がくせい – Học Sinh): Học sinh
聴衆 (ちょうしゅう – Thính Chúng): Người nghe, khán giả
一段 (いちだん – Nhất Đoạn): Một bậc
高い (たかい – Cao): Cao
立つ (たつ – Lập): Đứng
話す (はなす – Thoại): Nói chuyện
Câu 3
するとビックリするほど場の隅々まで見通せるのだが、聞き手からの反応は鈍くなる。
Dịch:
Làm như vậy thì có thể quan sát được toàn bộ nơi đó đến mức đáng ngạc nhiên, nhưng phản ứng từ người nghe lại trở nên chậm chạp hơn.
Ngữ pháp:
- すると: khi làm như vậy thì…
- ~ほど: đến mức…
- ~のだが: nhưng…
- ~くなる: trở nên…
Từ vựng:
ビックリする: Ngạc nhiên
場 (ば – Trường): Nơi, hiện trường
隅々 (すみずみ – Ngung Ngung): Mọi ngóc ngách
見通す (みとおす – Kiến Thông): Quan sát bao quát
聞き手 (ききて – Thính Thủ): Người nghe
反応 (はんのう – Phản Ứng): Phản ứng
鈍い (にぶい – Độn): Chậm chạp, kém nhạy
Câu 4
意見を「申し上げる」一体になるためか。
Dịch:
Có lẽ là vì người nghe trở thành người ở vị thế phải “trình bày ý kiến một cách kính trọng”.
Ngữ pháp:
- ~ためか: có lẽ là vì…
- ~になる: trở thành…
Từ vựng:
意見 (いけん – Ý Kiến): Ý kiến
申し上げる (もうしあげる – Thân Thượng): Kính ngữ của 言う
一体 (いったい – Nhất Thể): Dạng, hình thức
Câu 5
一方で、平坦なところから、即ち同一の目線で話しかけると、活発な意見交換が期待できる。
Dịch:
Mặt khác, nếu nói chuyện từ nơi bằng phẳng, tức là từ cùng tầm mắt với người nghe, thì có thể kỳ vọng vào sự trao đổi ý kiến sôi nổi.
Ngữ pháp:
- 一方で: mặt khác
- ~から: từ…
- 即ち: tức là
- ~と: nếu…
- ~ことができる: có thể…
Từ vựng:
平坦 (へいたん – Bình Đản): Bằng phẳng
即ち (すなわち – Tức): Tức là
同一 (どういつ – Đồng Nhất): Cùng, giống nhau
目線 (めせん – Mục Tuyến): Tầm mắt
話しかける (はなしかける – Thoại Quải): Bắt chuyện, nói chuyện với
活発 (かっぱつ – Hoạt Phát): Sôi nổi
意見交換 (いけんこうかん – Ý Kiến Giao Hoán): Trao đổi ý kiến
期待する (きたいする – Kỳ Đãi): Kỳ vọng
Câu 6
ところが今度は全体に目が配れない。
Dịch:
Tuy nhiên, lần này lại không thể bao quát toàn bộ tình hình.
Ngữ pháp:
- ところが: tuy nhiên
- ~に目を配る: chú ý đến…
- ~ない: không…
Từ vựng:
ところが: Tuy nhiên
今度 (こんど – Kim Độ): Lần này
全体 (ぜんたい – Toàn Thể): Toàn bộ
目を配る (めをくばる – Mục Phối): Quan sát, chú ý
注釈
注1
聴衆: 話を聞く人たち
Dịch:
Những người nghe bài nói chuyện.
Từ vựng:
聴衆 (ちょうしゅう – Thính Chúng): Khán giả, người nghe
注2
一体: ような形
Dịch:
Một dạng, một hình thức.
Từ vựng:
一体 (いったい – Nhất Thể): Dạng, hình thức
形 (かたち – Hình): Hình thức
注3
平坦な: ここでは、同じ高さの
Dịch:
Ở đây có nghĩa là cùng độ cao.
Từ vựng:
平坦 (へいたん – Bình Đản): Bằng phẳng
高さ (たかさ – Cao): Độ cao
注4
目を配る: 注意を向ける
Dịch:
Hướng sự chú ý tới, quan sát.
Từ vựng:
目 (め – Mục): Mắt
配る (くばる – Phối): Phân bổ, chú ý
注意 (ちゅうい – Chú Ý): Chú ý
向ける (むける – Hướng): Hướng tới
問56
話すときの高さについて、筆者の考えに合うのはどれか。
Dịch:
Về độ cao vị trí khi nói chuyện, ý kiến nào phù hợp với quan điểm của tác giả?
Ngữ pháp:
- ~について: về…
- ~に合う: phù hợp với…
Từ vựng:
話す (はなす – Thoại): Nói
高さ (たかさ – Cao): Độ cao
筆者 (ひっしゃ – Bút Giả): Tác giả
考え (かんがえ – Khảo): Quan điểm
合う (あう – Hợp): Phù hợp
Đáp án 1
高い場所から話すと、聞き手の反応が見にくい。
Dịch:
Nếu nói từ vị trí cao thì sẽ khó nhận thấy phản ứng của người nghe.
Ngữ pháp:
- ~と: nếu…
- ~が見にくい: khó nhìn thấy…
Từ vựng:
高い (たかい – Cao): Cao
場所 (ばしょ – Tràng Sở): Địa điểm
話す (はなす – Thoại): Nói
聞き手 (ききて – Thính Thủ): Người nghe
反応 (はんのう – Phản Ứng): Phản ứng
見にくい (みにくい – Kiến): Khó nhìn thấy
Đáp án 2
高い場所から話すと、聞き手が反対意見を言いやすくなる。
Dịch:
Nếu nói từ vị trí cao thì người nghe sẽ dễ đưa ra ý kiến phản đối hơn.
Ngữ pháp:
- ~と: nếu…
- ~やすい: dễ…
Từ vựng:
高い (たかい – Cao): Cao
場所 (ばしょ – Tràng Sở): Địa điểm
聞き手 (ききて – Thính Thủ): Người nghe
反対意見 (はんたいいけん – Phản Đối Ý Kiến): Ý kiến phản đối
言う (いう – Ngôn): Nói
言いやすい (いいやすい – Ngôn): Dễ nói
Đáp án 3
同じ高さで話すと、聞き手が反応しにくい。
Dịch:
Nếu nói chuyện ở cùng độ cao thì người nghe sẽ khó phản ứng.
Ngữ pháp:
- ~と: nếu…
- ~しにくい: khó…
Từ vựng:
同じ (おなじ – Đồng): Giống nhau
高さ (たかさ – Cao): Độ cao
話す (はなす – Thoại): Nói
聞き手 (ききて – Thính Thủ): Người nghe
反応する (はんのうする – Phản Ứng): Phản ứng
反応しにくい: Khó phản ứng
Đáp án 4
同じ高さで話すと、聞き手が発言しやすくなる。
Dịch:
Nếu nói chuyện ở cùng độ cao thì người nghe sẽ dễ phát biểu ý kiến hơn.
Ngữ pháp:
- ~と: nếu…
- ~しやすい: dễ…
Từ vựng:
同じ (おなじ – Đồng): Giống nhau
高さ (たかさ – Cao): Độ cao
話す (はなす – Thoại): Nói
聞き手 (ききて – Thính Thủ): Người nghe
発言 (はつげん – Phát Ngôn): Phát biểu
発言する (はつげんする – Phát Ngôn): Phát biểu
発言しやすい: Dễ phát biểu
Đáp án đúng: ④
Căn cứ 1
聞き手からの反応は鈍くなる。
Dịch:
Phản ứng từ người nghe sẽ trở nên chậm chạp hơn.
⇒ Nói từ vị trí cao làm người nghe ít phản hồi hơn.
Căn cứ 2
同一の目線で話しかけると、活発な意見交換が期待できる。
Dịch:
Nếu nói chuyện ở cùng tầm mắt thì có thể kỳ vọng vào sự trao đổi ý kiến sôi nổi.
⇒ Người nghe sẽ dễ phát biểu và tham gia hơn.
Phân tích từng đáp án
① Sai
Bài nói:
反応は鈍くなる
“Phản ứng trở nên chậm hơn”
Chứ không nói “khó nhìn thấy phản ứng”.
② Sai
Hoàn toàn ngược với bài.
Đứng cao khiến người nghe ít phản ứng hơn.
③ Sai
Bài nói:
活発な意見交換
“Trao đổi ý kiến sôi nổi”
=> Người nghe phản ứng nhiều hơn, không phải ít hơn.
④ Đúng
Đây là cách diễn đạt lại ý:
同一の目線で話しかけると、活発な意見交換が期待できる
“Nói ở cùng tầm mắt thì người nghe dễ phát biểu ý kiến hơn.”
✅ Đáp án đúng: ④ 同じ高さで話すと、聞き手が発言しやすくなる。
